內緊外鬆

nèi jǐn wài sōng nội khẩn ngoại tông

Hán Việt: nội khẩn ngoại tông · Pinyin: nèi jǐn wài sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (khẩn) + (ngoại) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指政策的收紧与放宽或指人的心情,即内心紧张,态度镇静。