內羅畢大學 nèi luó bì dà xué · nội la tất đại học Hán Việt: nội la tất đại học · Pinyin: nèi luó bì dà xué Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 羅 (la) + 畢 (tất) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinnèi luó bì dà xuéHán Việtnội la tất đại họcCấu tạo內 + 羅 + 畢 + 大 + 學 · nội + la + tất + đại + học nghĩa thành phần: nội + la + tất + đại + học