內罰型 nội phạt hình Hán Việt: nội phạt hình Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 罰 (phạt) + 型 (hình)Hán Việtnội phạt hìnhCấu tạo內 + 罰 + 型 · nội + phạt + hình nghĩa thành phần: nội + phạt + hình Nghĩa EngCihui intropunitive