內置的 nội trí đích Hán Việt: nội trí đích Tổng quan gắn liền (vào máy chính, vào tường...) Cấu tạo: 內 (nội) + 置 (trí) + 的 (đích)Hán Việtnội trí đíchCấu tạo內 + 置 + 的 · nội + trí + đích nghĩa thành phần: nội + trí + đích Nghĩa ViệtCihui gắn liền (vào máy chính, vào tường...)