內聯網

nèi lián wǎng nội liên võng

Hán Việt: nội liên võng · Pinyin: nèi lián wǎng

Tổng quan

mạng nội bộ

Cấu tạo: (nội) + (liên) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng nội bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为企业、机关等内部处理业务、交流信息而建立的专用互联网。通常采取安全措施与因特网相隔离。

Eng

  • CC-CEDICT intranet
  • Cihui intranet