內聚力
nội tụ lực
Hán Việt: nội tụ lực · Pinyin: nèi jù lì
Tổng quan
lực hút bên trong
Nghĩa
Việt
- Cihui lực hút bên trong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同种物质内部相邻各部分之间的吸引力,是分子力的一种表现,能使物体聚集成液体或固体;泛指群体内部的凝聚力:营造民主和谐的氛围,增强~。
Eng
- Cihui 內聚力 èijùlì n. <phys.> cohesive force; cohesion