內聚性

nội tụ tính

Hán Việt: nội tụ tính

Tổng quan

sự dính liền, sự cố kết

Cấu tạo: (nội) + (tụ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dính liền, sự cố kết