內肢節 nội chi tiết Hán Việt: nội chi tiết Tổng quan (động vật học) nhánh chân trong Cấu tạo: 內 (nội) + 肢 (chi) + 節 (tiết)Hán Việtnội chi tiếtCấu tạo內 + 肢 + 節 · nội + chi + tiết nghĩa thành phần: nội + chi + tiết Nghĩa ViệtCihui (động vật học) nhánh chân trong