內臟石 nội tạng thạch Hán Việt: nội tạng thạch Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 石 (thạch)Hán Việtnội tạng thạchCấu tạo內 + 臟 + 石 · nội + tạng + thạch nghĩa thành phần: nội + tạng + thạch Nghĩa EngCihui splanchnolith