內腹轉 nội phúc chuyển Hán Việt: nội phúc chuyển Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 腹 (phúc) + 轉 (chuyển)Hán Việtnội phúc chuyểnCấu tạo內 + 腹 + 轉 · nội + phúc + chuyển nghĩa thành phần: nội + phúc + chuyển Nghĩa EngCihui endogastric