內藥房

nèi yào fáng nội dược phòng

Hán Việt: nội dược phòng · Pinyin: nèi yào fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (dược) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 御用药房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.御用药房。