內視圖 nội thị đồ Hán Việt: nội thị đồ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Hán Việtnội thị đồCấu tạo內 + 視 + 圖 · nội + thị + đồ nghĩa thành phần: nội + thị + đồ Nghĩa EngCihui 內視圖 èishìtú n. inside view M:¹zhāng