內記室 nèi jì shì · nội kí thất Hán Việt: nội kí thất · Pinyin: nèi jì shì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 記 (kí) + 室 (thất)Pinyinnèi jì shìHán Việtnội kí thấtCấu tạo內 + 記 + 室 · nội + kí + thất nghĩa thành phần: nội + kí + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称协助处理文书的婢女。Tân Hoa Tự Điển 1.称协助处理文书的婢女。