内证智

nội chứng trí

Hán Việt: nội chứng trí

Tổng quan

nội chứng trí (術語)佛之內心,證悟真理之智慧也。十卷楞伽經九曰:「我乘內證智,妄覺非境界。」二教論上曰:「此三密門者,所謂如來內證智境界也。」☸

Cấu tạo: (nội) + (chứng) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội chứng trí (術語)佛之內心,證悟真理之智慧也。十卷楞伽經九曰:「我乘內證智,妄覺非境界。」二教論上曰:「此三密門者,所謂如來內證智境界也。」☸