內質體 nội chất thể Hán Việt: nội chất thể Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việtnội chất thểCấu tạo內 + 質 + 體 · nội + chất + thể nghĩa thành phần: nội + chất + thể Nghĩa EngCihui endoplast