內載波 nội tái ba Hán Việt: nội tái ba Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 載 (tái) + 波 (ba)Hán Việtnội tái baCấu tạo內 + 載 + 波 · nội + tái + ba nghĩa thành phần: nội + tái + ba Nghĩa EngCihui intercarrier