内部地

nội bộ địa

Hán Việt: nội bộ địa

Tổng quan

tiến hành trong một nhóm hoặc một tổ chức

Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in-house

Từ liên quan

Gần nghĩa

内部的 · 内部网 · 內部 · 内部 · 内部事务 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人