内部网 nèi bù wǎng·nội bộ võng Hán Việt: nội bộ võng · Pinyin: nèi bù wǎng Tổng quan mạng nội bộ Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 網 (võng)Pinyinnèi bù wǎngHán Việtnội bộ võngTừ loạidanhCấu tạo內 + 部 + 網 · nội + bộ + võng nghĩa thành phần: nội + bộ + võng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạng nội bộEngCihui intranetĐứcHandedict Intranet Từ liên quan Gần nghĩa内部地 · 内部的 · 內部 · 内部 · 内部事务 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人