內部言語 nội bộ ngôn ngữ Hán Việt: nội bộ ngôn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 言 (ngôn) + 語 (ngữ)Hán Việtnội bộ ngôn ngữCấu tạo內 + 部 + 言 + 語 · nội + bộ + ngôn + ngữ nghĩa thành phần: nội + bộ + ngôn + ngữ Nghĩa EngCihui 內部言語 èibù yányǔ n. <lg.> inner speech