內錯角

nèi cuò jiǎo nội thác giác

Hán Việt: nội thác giác · Pinyin: nèi cuò jiǎo

Tổng quan

góc so le trong

Cấu tạo: (nội) + (thác) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc so le trong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见三线八角”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见三线八角”(13页)。

Eng

  • Cihui 內錯角 èicuòjiǎo n. <math.> alternate internal angles