内阁倒了 nội các đảo liễu Hán Việt: nội các đảo liễu Tổng quan Nội các (sụp Cấu tạo: 内 (nội) + 阁 (các) + 倒 (đảo) + 了 (liễu)Hán Việtnội các đảo liễuCấu tạo内 + 阁 + 倒 + 了 · nội + các + đảo + liễu nghĩa thành phần: nội + các + đảo + liễu Nghĩa ViệtCihui Nội các (sụp