內間

nèi jiān nội gian

Hán Việt: nội gian · Pinyin: nèi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诱使敌方的人做自己的间谍; 指自己内部产生的间谍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诱使敌方的人做自己的间谍。 2.指自己内部产生的间谍。

Eng

  • Cihui 內間 nèijiān p.w. 1. <coll.> inner room 2. <wr.> within; inside

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外间