內閣大臣

nèi gé dà chén nội các đại thần

Hán Việt: nội các đại thần · Pinyin: nèi gé dà chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (các) + (đại) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內閣大臣 èigé dàchén n. cabinet minister M:ge/¹míng/²wèi