內閣官房 nèi gé guān fáng · nội các quan phòng Hán Việt: nội các quan phòng · Pinyin: nèi gé guān fáng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 閣 (các) + 官 (quan) + 房 (phòng)Pinyinnèi gé guān fángHán Việtnội các quan phòngCấu tạo內 + 閣 + 官 + 房 · nội + các + quan + phòng nghĩa thành phần: nội + các + quan + phòng