內阻抗 nội trở kháng Hán Việt: nội trở kháng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 阻 (trở) + 抗 (kháng)Hán Việtnội trở khángCấu tạo內 + 阻 + 抗 · nội + trở + kháng nghĩa thành phần: nội + trở + kháng Nghĩa EngCihui 內阻抗 èizǔkàng n. <phy.> internal impedance