內陸

nèi lù nội lục

Hán Việt: nội lục · Pinyin: nèi lù

Tổng quan

nội địa | bên trong nội địa; lục địa。大陸遠離海岸的部分。

Cấu tạo: (nội) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội địa | bên trong nội địa; lục địa。大陸遠離海岸的部分。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠離海洋的陸地。如:「距海越遠的內陸地區,海洋水氣越難到達,故氣候乾燥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大陆远离海岸的部分。

Eng

  • CC-CEDICT inland; interior
  • Cihui inland; interior

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

内地