內陸的

nội lục đích

Hán Việt: nội lục đích

Tổng quan

vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước, ở trong nước, ở sâu trong nước, nội địa, ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước, nội địa nội địa, xa bờ biển, trong nội địa

Cấu tạo: (nội) + (lục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước, ở trong nước, ở sâu trong nước, nội địa, ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước, nội địa nội địa, xa bờ biển, trong nội địa