內隔壁 nội cách bích Hán Việt: nội cách bích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 隔 (cách) + 壁 (bích)Hán Việtnội cách bíchCấu tạo內 + 隔 + 壁 · nội + cách + bích nghĩa thành phần: nội + cách + bích Nghĩa EngCihui endoseptum