內集團

nội tập đoàn

Hán Việt: nội tập đoàn

Tổng quan

nhóm người cùng chung quyền lợi

Cấu tạo: (nội) + (tập) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm người cùng chung quyền lợi