內顎葉 nội ngạc diệp Hán Việt: nội ngạc diệp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 顎 (ngạc) + 葉 (diệp)Hán Việtnội ngạc diệpCấu tạo內 + 顎 + 葉 · nội + ngạc + diệp nghĩa thành phần: nội + ngạc + diệp Nghĩa EngCihui lacinia