內鼻孔 nội tị khổng Hán Việt: nội tị khổng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 鼻 (tị) + 孔 (khổng)Hán Việtnội tị khổngCấu tạo內 + 鼻 + 孔 · nội + tị + khổng nghĩa thành phần: nội + tị + khổng Nghĩa EngCihui 內鼻孔 èibíkǒng n. <phys.> internal nare