內鼻甲 nội tị giáp Hán Việt: nội tị giáp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 鼻 (tị) + 甲 (giáp)Hán Việtnội tị giápCấu tạo內 + 鼻 + 甲 · nội + tị + giáp nghĩa thành phần: nội + tị + giáp Nghĩa EngCihui entoturbinals