冉冉上升
nhiễm nhiễm thượng thăng
Hán Việt: nhiễm nhiễm thượng thăng · Pinyin: rǎn rǎn shàng shēng
Tổng quan
tăng dần dần
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ từ tăng
- Biên soạn v.p. rise gradually
Eng
- Cihui 冉冉上升 ǎnrǎn shàngshēng v.p. rise gradually
Hán Việt: nhiễm nhiễm thượng thăng · Pinyin: rǎn rǎn shàng shēng
tăng dần dần