冉冉而上 nhiễm nhiễm nhi thượng Hán Việt: nhiễm nhiễm nhi thượng Tổng quan Cấu tạo: 冉 (nhiễm) + 冉 (nhiễm) + 而 (nhi) + 上 (thượng)Hán Việtnhiễm nhiễm nhi thượngCấu tạo冉 + 冉 + 而 + 上 · nhiễm + nhiễm + nhi + thượng nghĩa thành phần: nhiễm + nhiễm + nhi + thượng Nghĩa EngCihui 冉冉而上 ǎnrǎn'érshàng v.p. go/soar/rise slowly/gradually