冉斯登 nhiễm tư đăng Hán Việt: nhiễm tư đăng Tổng quan Cấu tạo: 冉 (nhiễm) + 斯 (tư) + 登 (đăng)Hán Việtnhiễm tư đăngCấu tạo冉 + 斯 + 登 · nhiễm + tư + đăng nghĩa thành phần: nhiễm + tư + đăng Nghĩa EngCihui Ramsden