再上油 tái thượng du Hán Việt: tái thượng du Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 上 (thượng) + 油 (du)Hán Việttái thượng duCấu tạo再 + 上 + 油 · tái + thượng + du nghĩa thành phần: tái + thượng + du Nghĩa EngCihui reoil