再不想 zài bù xiǎng · tái bất tưởng Hán Việt: tái bất tưởng · Pinyin: zài bù xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 不 (bất) + 想 (tưởng)Pinyinzài bù xiǎngHán Việttái bất tưởngCấu tạo再 + 不 + 想 · tái + bất + tưởng nghĩa thành phần: tái + bất + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言万没想到。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言万没想到。