再不然
tái bất nhiên
Hán Việt: tái bất nhiên · Pinyin: zài bu rán
Tổng quan
nếu không nữa thì
Nghĩa
Việt
- Cihui nếu không nữa thì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 轉折語。原議若不通,再作此選擇。如:「原有的提議大家都不同意,再不然這樣好了,我們取消這次的郊遊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹再不。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹再不。
Eng
- CC-CEDICT otherwise; alternatively; or else
- Cihui 再不然 àibùrán conj. if not; otherwise