再不道 tái bất đạo Hán Việt: tái bất đạo Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 不 (bất) + 道 (đạo)Hán Việttái bất đạoCấu tạo再 + 不 + 道 · tái + bất + đạo nghĩa thành phần: tái + bất + đạo