再主張 zài zhǔ zhāng · tái chủ trương Hán Việt: tái chủ trương · Pinyin: zài zhǔ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 主 (chủ) + 張 (trương)Pinyinzài zhǔ zhāngHán Việttái chủ trươngCấu tạo再 + 主 + 張 · tái + chủ + trương nghĩa thành phần: tái + chủ + trương Nghĩa EngCihui reassertion