再也不 tái dã bất Hán Việt: tái dã bất Tổng quan không bao giờ ... nữa Cấu tạo: 再 (tái) + 也 (dã) + 不 (bất)Hán Việttái dã bấtCấu tạo再 + 也 + 不 · tái + dã + bất nghĩa thành phần: tái + dã + bất Nghĩa ViệtCihui không bao giờ ... nữaEngCihui 再也不 àiyěbù v.p. never again