再乳化 tái nhũ hóa Hán Việt: tái nhũ hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 乳 (nhũ) + 化 (hóa)Hán Việttái nhũ hóaCấu tạo再 + 乳 + 化 · tái + nhũ + hóa nghĩa thành phần: tái + nhũ + hóa Nghĩa EngCihui reemulsification