再交換 tái giao hoán Hán Việt: tái giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việttái giao hoánCấu tạo再 + 交 + 換 · tái + giao + hoán nghĩa thành phần: tái + giao + hoán Nghĩa EngCihui reexchange