再從父

zài cóng fù tái tòng phụ

Hán Việt: tái tòng phụ · Pinyin: zài cóng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (tòng) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 父亲的堂兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.父亲的堂兄弟。