再任命

tái nhâm mệnh

Hán Việt: tái nhâm mệnh

Tổng quan

phục hồi chức vị đặt tên mới; đặt tên lại

Cấu tạo: (tái) + (nhâm) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục hồi chức vị đặt tên mới; đặt tên lại