再來人 zài lái rén · tái lai nhân Hán Việt: tái lai nhân · Pinyin: zài lái rén Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 來 (lai) + 人 (nhân)Pinyinzài lái rénHán Việttái lai nhânCấu tạo再 + 來 + 人 · tái + lai + nhân nghĩa thành phần: tái + lai + nhân