再供給 tái cung cấp Hán Việt: tái cung cấp Tổng quan cung cấp vật liệu mới Cấu tạo: 再 (tái) + 供 (cung) + 給 (cấp)Hán Việttái cung cấpCấu tạo再 + 供 + 給 · tái + cung + cấp nghĩa thành phần: tái + cung + cấp Nghĩa ViệtCihui cung cấp vật liệu mới