再借入 tái tá nhập Hán Việt: tái tá nhập Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 借 (tá) + 入 (nhập)Hán Việttái tá nhậpCấu tạo再 + 借 + 入 · tái + tá + nhập nghĩa thành phần: tái + tá + nhập Nghĩa EngCihui 再借入 àijièrù n. <lg.> double borrowing