再儲存

tái trữ tồn

Hán Việt: tái trữ tồn

Tổng quan

chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng ), bổ sung, cung cấp thêm

Cấu tạo: (tái) + (trữ) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng ), bổ sung, cung cấp thêm