再充氣 tái sung khí Hán Việt: tái sung khí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 充 (sung) + 氣 (khí)Hán Việttái sung khíCấu tạo再 + 充 + 氣 · tái + sung + khí nghĩa thành phần: tái + sung + khí Nghĩa EngCihui reaeration